㰭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | heoi1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 후 |
| Hán ngữ Trung cổ | hyo |
| Phản thiết | 荒胡切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】况于切【集韻】匈于切,𠀤音訏。【廣倉】㰬㰭,樂也。通作旴。 又【集韻】荒胡切,音呼。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | heoi1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 후 |
| Hán ngữ Trung cổ | hyo |
| Phản thiết | 荒胡切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】况于切【集韻】匈于切,𠀤音訏。【廣倉】㰬㰭,樂也。通作旴。 又【集韻】荒胡切,音呼。義同。