Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzjinx
Phản thiết時刃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【廣韻】時忍切【集韻】【類篇】是忍切,𠀤音腎。【說文】指而笑也。【集韻】指而笑之曰㰮。 又【集韻】【類篇】𠀤時刃切,音愼。義同。【說文】本作㰮。【正字通】與辴通。

Thuyết Văn

指而𥬇也。 从欠。辰聲。讀若蜃。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

吕覽。舜爲天子。𨌈𨌈敐敐。莫不載悅。高注曰。敐敐、動而喜也。又作陳陳殷殷。無二切。皆譌字耳。敐葢卽㰮字。轉寫从夊。吳都賦。東吳王孫。辴然而咍。劉注云。辴、大𥬇皃。引莊周齊桓公辴然而𥬇。辴卽㰮字之異者。俗譌作辴。 時忍切。十三部。

【㰮】(thẫn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 欠 (khiếm) | Thanh phù (聲符): 辰 (thần) Phiên thiết: 無二切 → vô + nhì | Đọc như: 蜃 (thận) Nghĩa: 指 nhi (mà) 𥬇 vậy。 từ 欠。辰 thanh。 đọc như 蜃。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư