㰯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | huh |
|---|---|
| Phản thiết | 他𠋫切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤他𠋫切。同音。詳口部音字註。 又【廣韻】呼漏切【集韻】許𠋫切,𠀤音蔲。𣤋㰯,小兒兇惡。同咅。詳口部咅字註。
Thuyết Văn
咅或从豆欠。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
欠者、口气也。豆者、聲也。
【㰯】 (hộ) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 豆欠 (đậu khiếm) Nghĩa: phủ hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư