㰰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hrep |
|---|---|
| Phản thiết | 呼帖切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】呼合切,音欱。【博雅】息也。一曰氣逆。一曰㰰㰨,呻也。 又【玉篇】【廣韻】呼洽切【集韻】迄洽切,𠀤音䶎。義同。 又【集韻】呼帖切,音㛍。喘息也。 又【集韻】詰叶切,音篋。羨欲也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬅢 · 𬅢