㰳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | aa3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qrah |
| Phản thiết | 於加切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於嫁切【集韻】衣駕切,𠀤音亞。欭㰳,驢鳴。又【玉篇】於雅切【集韻】倚下切,𠀤音啞。義同。 又【集韻】於加切,音鴉。氣逆。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𭭈