㰹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hrem |
|---|---|
| Phản thiết | 許鑒切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許咸切【集韻】虛咸切,𠀤音妗。含笑也。或作欦。 又【玉篇】呼南切【集韻】呼含切,𠀤音㟏。義同。亦作𣢺。 又【集韻】虎感切,音顑。氣盛也。又【集韻】許鑒切,音闞。叫也。 又【集韻】火占切,音𡝫。貪欲也。○按㰹欦𣢺音義本相通,特小有同異。各註於本字下,以俟參考。
Tự hình
- Khải thư