㰼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sriep |
|---|---|
| Phản thiết | 色輒切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】山輒切【集韻】色輒切,𠀤音萐。愒欲也。一曰貪也。 又【玉篇】苦協切【集韻】詰叶切,𠀤音篋。吹氣也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sriep |
|---|---|
| Phản thiết | 色輒切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】山輒切【集韻】色輒切,𠀤音萐。愒欲也。一曰貪也。 又【玉篇】苦協切【集韻】詰叶切,𠀤音篋。吹氣也。