㱄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hok |
|---|---|
| Phản thiết | 迄得切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】呼勒切【廣韻】呼北切【集韻】迄得切,𠀤音黑。咳也。一曰唾聲。 又【集韻】密北切,音墨。與嘿同。靜也。通作默。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hok |
|---|---|
| Phản thiết | 迄得切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【玉篇】呼勒切【廣韻】呼北切【集韻】迄得切,𠀤音黑。咳也。一曰唾聲。 又【集韻】密北切,音墨。與嘿同。靜也。通作默。