Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghei1
Phản thiết虛宜切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】虛宜切,音犧。相笑也。或作𣤴,通作嚱。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢨛 · 𣤴