Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết渠飮切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】渠飮切,噤上聲。人名。漢有劉㱈。 又【集韻】巨禁切,擒去聲。義同。

Tự hình

  • Khải thư