㱊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qiu |
|---|---|
| Phản thiết | 於牛切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】於牛切【廣韻】【集韻】【韻會】於求切,𠀤音憂。欭㱊,慨也。一曰氣逆。【老子·道德經】終日號而不㱊。○按今《老子》本作嗄。《集韻》《韻會》所引,皆未知孰據。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qiu |
|---|---|
| Phản thiết | 於牛切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【玉篇】於牛切【廣韻】【集韻】【韻會】於求切,𠀤音憂。欭㱊,慨也。一曰氣逆。【老子·道德經】終日號而不㱊。○按今《老子》本作嗄。《集韻》《韻會》所引,皆未知孰據。