Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglyun4
Hán ngữ Trung cổluan
Phản thiết盧丸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】洛官切【集韻】盧丸切,𠀤音鸞。【說文】欠貌。一曰心惑不悟貌。 又【集韻】古倦切,音眷。義同。

Thuyết Văn

欠皃。 从欠。䜌聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣韵曰。迷惑不解理。此今義也。 洛官切。十四部。

【㱍】 (lan) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 欠 (khiếm) | Thanh phù (聲符): 䜌 (ối) Phiên thiết: Lạc quan thiết Thượng tự: 洛 (lạc) | Hạ tự: 官 (quan) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'oan' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: loàn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khiếm (Ngáp. Như {khiếm thâ) mạo

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư