㱛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 昌兗切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】昌兗切,音喘。殘也,盡也。又對臥也。一說古布字。【六書略】商貨布字作㱛。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 昌兗切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 昌 |
left-right
【字彙】昌兗切,音喘。殘也,盡也。又對臥也。一說古布字。【六書略】商貨布字作㱛。