㱞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngip |
|---|---|
| Phản thiết | 宜及切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】宜及切【廣韻】魚及切【集韻】逆及切,𠀤音岌。危也。或作𣧉。 又【集韻】落合切,音拉。朽折也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣧉
| Hán ngữ Trung cổ | ngip |
|---|---|
| Phản thiết | 宜及切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【玉篇】宜及切【廣韻】魚及切【集韻】逆及切,𠀤音岌。危也。或作𣧉。 又【集韻】落合切,音拉。朽折也。
Dị thể: 𣧉