Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngteoi2
Hán ngữ Trung cổthuaix
Phản thiết土罪切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】土罪切【廣韻】【集韻】吐猥切,𠀤音骽。㱬㱣,弱也。 又【集韻】弩罪切,音餒。義同。

Tự hình

  • Khải thư