㱣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | teoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thuaix |
| Phản thiết | 土罪切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】土罪切【廣韻】【集韻】吐猥切,𠀤音骽。㱬㱣,弱也。 又【集韻】弩罪切,音餒。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | teoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thuaix |
| Phản thiết | 土罪切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【玉篇】土罪切【廣韻】【集韻】吐猥切,𠀤音骽。㱬㱣,弱也。 又【集韻】弩罪切,音餒。義同。