㱬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | quaix |
|---|---|
| Phản thiết | 鄔賄切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏賄切【集韻】鄔賄切,𠀤音猥。㱬㱣,不知人也。一曰弱也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | quaix |
|---|---|
| Phản thiết | 鄔賄切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】烏賄切【集韻】鄔賄切,𠀤音猥。㱬㱣,不知人也。一曰弱也。