Tổng quan

hoại tử lở loét (biến thể cũ của 潰 溃[hui4])

㱮脓 · 溃/㱮 · 溃/㱮脓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkui2
Chú âmㄏㄨㄟˋ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to fester; to ulcerate (old variant of 潰|溃[hui4])

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 殨 · 殨