㱱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wui6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuaix |
| Phản thiết | 戸賄切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡罪切【集韻】戸賄切,𠀤音匯。【玉篇】㱱㱣,不平也。一曰不知貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wui6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuaix |
| Phản thiết | 戸賄切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】胡罪切【集韻】戸賄切,𠀤音匯。【玉篇】㱱㱣,不平也。一曰不知貌。