Tổng quan

văn) Mạng trứng: 出 㲉 Ra khỏi mạng trứng (gà con nở ra).

㲉藏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkok3
Hán ngữ Trung cổkhruk
Phản thiết苦角切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦角切【集韻】【韻會】克角切,𠀤音搉。卵孚也。一曰鳥卵。【束皙·近遊賦】貫鷄㲉于歲首。【韓愈·城南聮句】鵠㲉攢瓌橙。【納涼聮句】盤看饋禽㲉。一曰物之孚甲。或作𣪹、𥀎。 又【廣韻】【集韻】𠀤空谷切,音哭。卵已孚也。或作𪄽。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣪹 · 𣫘 · 𪄽 · 𪇄