Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsiu1
Hán ngữ Trung cổseu
Phản thiết思留切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】先幺切【廣韻】蘇彫切,𠀤音蕭。𣬸㲖,鳥尾翹毛也。一曰羽翼敝貌。一曰𣯹㲖,氍毹也。 又【集韻】思邀切,音宵。又思留切,音修。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣭱