㲚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sra |
| Phản thiết | 師加切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】所加切【集韻】【韻會】【正韻】師加切,𠀤音沙。與裟同。毛衣謂之袈裟。或从毛作㲚。一曰毛長貌。 又叶桑何切,音梭。【韓愈·月蝕詩】於菟蹲於西,旗旄衞毿㲚。至此外內官,瑣細不足科。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣮅