㲝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mauh |
|---|---|
| Phản thiết | 而允切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【玉篇】而勇切,音宂。又而允切,音蝡。與氄、𣯍𠀤同。詳十畫𣯍字註。 又【集韻】謨袍切,音旄。與毛同。【周禮·天官·司裘註】中秋鳥獸㲝毨。互詳部首。 又【廣韻】莫到切【集韻】莫報切,𠀤音帽。毛盛也。一曰輕毛也。與𣯑同。互詳鳥部𣯑字註。○按《玉篇》同氄,《集韻》同毛,又同𣯑。其解不合,姑兩存之,以俟考。
Tự hình
- Khải thư