㲡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | noi6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nad |
| Phản thiết | 乃帶切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】【廣韻】帑帶切【集韻】乃帶切,𠀤音奈。𣬪㲡,多毛。一曰獸毛密曰㲡。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | noi6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nad |
| Phản thiết | 乃帶切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【玉篇】【廣韻】帑帶切【集韻】乃帶切,𠀤音奈。𣬪㲡,多毛。一曰獸毛密曰㲡。