dēng

Pinyin: dēng

Tổng quan

Cái nệm làm bằng lông thú. Cũng gọi là Tháp đăng. Xem thêm Tháp đăng. Vần Tháp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindēng
Quảng Đôngdang1
Hán ngữ Trung cổtong
Phản thiết都騰切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「毾㲪」條。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤都騰切,音登。【說文】氍毹、毾㲪,皆氈緂之屬。【通俗文】氍毹之細者名毾㲪。【後漢·西域傳】天竺國有細布、好毾㲪。【註】毛席也。亦作𣯚𣰆。【古樂府】𣯚𣰆五木香。 又【類篇】毾㲪,羽悴貌。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𣰆