㲫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | buk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | buk |
| Phản thiết | 扶木切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】扶木切【廣韻】蒲木切【集韻】步木切,𠀤音僕。㲢㲫,毛不理也。【集韻】或作𩯱。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩯱
| Quảng Đông | buk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | buk |
| Phản thiết | 扶木切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
left-right
【玉篇】扶木切【廣韻】蒲木切【集韻】步木切,𠀤音僕。㲢㲫,毛不理也。【集韻】或作𩯱。
Dị thể: 𩯱