㲰
Tổng quan
Con chó xồm, chó xù
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ning4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nrang |
| Phản thiết | 女庚切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】女庚切【廣韻】乃庚切【集韻】尼庚切,𠀤音獰。犬多毛謂之㲰
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰚔
Con chó xồm, chó xù
| Quảng Đông | ning4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nrang |
| Phản thiết | 女庚切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【玉篇】女庚切【廣韻】乃庚切【集韻】尼庚切,𠀤音獰。犬多毛謂之㲰
Dị thể: 𰚔