Tổng quan

biến thể cũ của 鬣[lie4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglip6
Chú âmㄌㄧㄝˋ
Hán ngữ Trung cổliep

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 鬣[lie4]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

 與𣰫同。

Thuyết Văn

或从毛。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

許說毛者、通乎獸毛而言。故馬豖之髦亦曰鬣。周禮巾車翣字、故書爲䭷。亦或爲。按䭷皆卽字也。𣜩體多假葛爲巤。

【㲱】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 毛 (mao ⟨mô⟩ (Lông. Giống thú có l)) Nghĩa: hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn