㲲
Pinyin: dié
Tổng quan
[名] 精細毛織布。《廣韻.入聲.怗韻》:「㲲,細毛布。」唐.王維〈與蘇盧二員外期遊方丈寺而蘇不至因有是作〉詩:「手巾花㲲淨,香帔稻畦成。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dié |
|---|---|
| Quảng Đông | dip6 |
| Hán ngữ Trung cổ | dep |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 精細毛織布。《廣韻.入聲.怗韻》:「㲲,細毛布。」唐.王維〈與蘇盧二員外期遊方丈寺而蘇不至因有是作〉詩:「手巾花㲲淨,香帔稻畦成。」
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣮨 · 𣯉 · 𣰭 · 𣰸 · 𧟕 · 𬇇