Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdit6
Hán ngữ Trung cổtrit
Phản thiết徒結切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤徒結切,音耊。【說文】觸也。 又【廣韻】陟栗切,音窒。手拔物。

Thuyết Văn

觸也。 从氐。失聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣韵。陟栗切。手拔物也 徒結切。十二部。

【㲳】 (trật) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 氐 (để) | Thanh phù (聲符): 失 (thất) Phiên thiết: Trắc lật thiết Thượng tự: 陟 (trắc) | Hạ tự: 栗 (lật) Trung cổ thanh mẫu: 知母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'êt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: trết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: xúc (Húc) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𣱎