㲸
Tổng quan
ướt ướt át, ướt sũng [Eng: wet, soaking wet]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kap1 |
|---|---|
| Phản thiết | 許泣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】許泣切,音吸。水涸也。
Tự hình
- Khải thư
ướt ướt át, ướt sũng [Eng: wet, soaking wet]
| Quảng Đông | kap1 |
|---|---|
| Phản thiết | 許泣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【字彙補】許泣切,音吸。水涸也。