Tổng quan

ướt ướt át, ướt sũng [Eng: wet, soaking wet]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkap1
Phản thiết許泣切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】許泣切,音吸。水涸也。

Tự hình

  • Khải thư