㲼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngiad |
|---|---|
| Phản thiết | 魚刈切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 廢 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】魚肺切【集韻】魚刈切,𠀤音乂。水名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngiad |
|---|---|
| Phản thiết | 魚刈切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 廢 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】魚肺切【集韻】魚刈切,𠀤音乂。水名。