㳀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwo3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuah |
| Phản thiết | 古臥切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 過 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古臥切,音過。水名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gwo3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuah |
| Phản thiết | 古臥切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 過 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤古臥切,音過。水名。