Tổng quan

Nước vọt mạnh lên

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzak1
Hán ngữ Trung cổcrik
Phản thiết札色切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】阻力切【集韻】【韻會】札色切,𠀤音側。湢㳁,水勢。一曰水流貌。或省作汄。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 汄