㳅
Tổng quan
Như chữ Lưu 流
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liu |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「流」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古文流字。【荀子·王制篇】其㳅長矣。餘詳六畫。
Tự hình
- Khải thư
Như chữ Lưu 流
| Quảng Đông | lau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liu |
left-right
【玉篇】古文流字。【荀子·王制篇】其㳅長矣。餘詳六畫。