㳆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 他孔切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】他孔切,音統。義闕。 又㳆鄕,地名。【任昉·述異記】㳆鄕西津有玉女岡,天當雨,輒先涌五色氣於石閒,俗謂玉女披衣。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 他孔切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【字彙補】他孔切,音統。義闕。 又㳆鄕,地名。【任昉·述異記】㳆鄕西津有玉女岡,天當雨,輒先涌五色氣於石閒,俗謂玉女披衣。