Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết他孔切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】他孔切,音統。義闕。 又㳆鄕,地名。【任昉·述異記】㳆鄕西津有玉女岡,天當雨,輒先涌五色氣於石閒,俗謂玉女披衣。

Tự hình

  • Khải thư