㳇
Tổng quan
(dùng trong địa danh)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄈㄨˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (used in place names)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【王穉登·荆溪疏】蜀山折而南,可二十里曰湖㳇。湖㳇,山中大市也。宋時置務於此,𣙜採山之利。今作㳇,亦務字之譌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn