㳉 Tổng quan ngoét ngót ngoét [Eng: nearly, a little less than] UnicodeU+3CC9Bộ thủ85.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThương HiệtEBThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngjyut6 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư