㳏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 疏吏切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】疏吏切,使去聲。水名,在河南。或从吏作𣳪。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𣳪
| Phản thiết | 疏吏切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【集韻】疏吏切,使去聲。水名,在河南。或从吏作𣳪。
Dị thể: 𣳪