㳐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zrat |
|---|---|
| Phản thiết | 槎轄切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤槎轄切,音𠝝。㳐㳐,水流貌。一曰水聲。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣲞
| Hán ngữ Trung cổ | zrat |
|---|---|
| Phản thiết | 槎轄切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤槎轄切,音𠝝。㳐㳐,水流貌。一曰水聲。
Dị thể: 𣲞