㳒
Tổng quan
biến thể của 法[fa3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | faat3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄈㄚˇ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「法」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 法[fa3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 法