㳖 Tổng quan UnicodeU+3CD6Bộ thủ85.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThương HiệtEYHVThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết於希切Thanh mẫu影 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】於希切,音衣。【玉篇】水也。一曰水名。Tự hìnhKhải thư