㳘
Tổng quan
(văn học) (dòng suối núi) chảy xuống (tượng thanh) tiếng nước chảy
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cung1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄔㄨㄥˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chjung |
| Phản thiết | 昌終切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) (of a mountain stream) to flow down|(onom.) sound of flowing water
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】昌終切【集韻】昌嵩切,𠀤音充。【玉篇】山下泉也。一曰㳘淙,水聲。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn