㳙 Tổng quan Như chữ Quyên 涓 UnicodeU+3CD9Bộ thủ85.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThương HiệtEIBThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônggyun1Hán ngữ Trung cổkuen Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】俗涓字。Tự hìnhKhải thư