㳚
Tổng quan
nhúng nhúng nước [Eng: to dip into water]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 休必切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】休必切,音矞。水流貌。
Tự hình
- Khải thư
nhúng nhúng nước [Eng: to dip into water]
| Phản thiết | 休必切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】休必切,音矞。水流貌。