㳧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chjep |
|---|---|
| Phản thiết | 叱涉切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤叱涉切,音謵。【玉篇】𣶏㳧,纔有水也。一曰水出。 又【集韻】日涉切,音讘。水貌。 又敕涉切,音鍤。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | chjep |
|---|---|
| Phản thiết | 叱涉切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤叱涉切,音謵。【玉篇】𣶏㳧,纔有水也。一曰水出。 又【集韻】日涉切,音讘。水貌。 又敕涉切,音鍤。義同。