Tổng quan

tăn nước lăn tăn [Eng: undulate water]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsan1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】音義未詳。【談薈】硯神曰㳯𡚱。

Tự hình

  • Khải thư