㳹
Tổng quan
uống uống nước [Eng: to drink water]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wong2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | quangx |
| Phản thiết | 烏曠切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏晃切【集韻】鄔晃切,𠀤音瀇。大水也。一曰水名,在譙郡。 又【集韻】于放切,音旺。義同。 又嫗往切,音枉。與汪同。汪陶,縣名,在鴈門。 又烏曠切,音䤑。亦作汪。停水臭。一曰水貌。
Tự hình
- Khải thư