㳼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bat1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 필 |
| Phản thiết | 壁吉切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】壁吉切,音必。與𤁭同。泉沸也。或省作㳼。亦从畢作滭。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bat1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 필 |
| Phản thiết | 壁吉切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
top-bottom
【集韻】壁吉切,音必。與𤁭同。泉沸也。或省作㳼。亦从畢作滭。