㳽
Tổng quan
「瀰」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nei4 |
|---|
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「瀰」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】同瀰。俗省作㳽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 瀰 · 瀰
「瀰」的異體字。
| Quảng Đông | nei4 |
|---|
left-right
【正字通】同瀰。俗省作㳽。
Dị thể: 瀰 · 瀰