㳿

Tổng quan

Chảy rỉ ra. Như hai chữ Tiết 洩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjai6
Phản thiết私列切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「渫」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】私列切,音薛。同渫。除去也。一曰漏也。【班固·東都賦】士怒未㳿。 又以制切,音曳。【禮·曲禮】蔥渫處末。【註】㳿,烝蔥也。石經作㳿。

Tự hình

  • Khải thư